ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "uy tín" (1件)
uy tín
日本語
名信頼性
Công ty này có uy tín cao.
この会社は信頼性が高い。
類語検索結果 "uy tín" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "uy tín" (3件)
Lọ thủy tinh này rất trong suốt.
このガラス瓶はとても透明だ。
Công ty này có uy tín cao.
この会社は信頼性が高い。
Chúng ta phải phát huy tinh thần tự cường dân tộc.
私たちは民族自強の精神を発揮しなければなりません。
